MÁY ĐO LƯỜNG

Hổ trợ trực tuyến

Tư vấn TB đo điện, cơ khí, phòng Lab - Mr.Thuận

Tư vấn TB đo điện, cơ khí, phòng Lab - Mr.Thuận - 0962.49.67.69

Tư vấn TB môi trường: Mr Dương - 0993.49.67.69

Tư vấn TB môi trường: Mr Dương - 0993.49.67.69

Quản lý và điều hành chung - 0983.49.67.69

Quản lý và điều hành chung - 0983.49.67.69

Sản phẩm nổi bật

Fanpage Facebook

Thống kê

  • Đang online 8
  • Hôm nay 288
  • Hôm qua 695
  • Trong tuần 4,894
  • Trong tháng 11,462
  • Tổng cộng 434,859

Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay Horiba PC220-K

(0 đánh giá)

Vui lòng gọi

PC220-K

Horiba

12 tháng

Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay Horiba PC220-K đo nhanh các chỉ tiêu như pH, Thế oxy hóa khử ORP, độ dẫn điện EC, Điện trở RES, Tổng chất rắn hòa tan TDS, Độ mặn SAL, Nhiệt độ. Thiết kế gọn gàng trong vali cứng, thuận tiện khi đi quan trắc hiện trường hoặc kiểm tra nhanh trong phòng thí nghiệm

MUA NGAY

Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay Horiba PC220-K

Model: PC220-K

Hãng sản xuất: Horiba

Xuất xứ: Nhật

Bảo hành 12 tháng

Liên hệ 0993.49.67.69/ congtyhuuhao2@gmail.com

 

Máy đo đa chỉ tiêu cầm tay Horiba PC220-K

 

 

Thông số kĩ thuật:

- Đo pH:

Dải đo: -2.00 ~ 16.00 pH

Độ phân giải: 0.01 pH

Độ chính xác: ± 0.01 pH

Số điểm hiệu chuẩn: 5 điểm (USA & NIST), 6 điểm (DIN)

Lựa chọn dung dịch chuẩn:NIST, USA

- Đo thế ôxy hóa khử (ORP):

Dải đo: ± 2000 mV

Độ phân giải:  0.1 mV (< ±1000 mV), 1 mV (≥ ±1000 mV)

Độ chính xác: ± 0.3 mV (< ±1000 mV), 0.3% of reading (≥ ±1000 mV)

Tùy chọn hiệu chuẩn: Có

- Đo độ dẫn điện (EC):

Dải đo: ...µS/cm to 200.0 mS/cm (k=1.0)

Độ phân giải: 0.05% trên toàn dải đo (F.S.)

Độ chính xác: ± 0.6% trên toàn dải đo (F.S.); ±1.5% trên toàn dải đo > 18.0 mS/cm

Nhiệt độ tham chiếu: 15 ~ 30 độ C (điều chỉnh được)

Bù trừ nhiệt độ: 0.0 ~ 10.00% (điều chỉnh được)

Hằng số pin: 0.1 / 1.0 / 10.0 (điều chỉnh được)

Số điểm hiệu chuẩn: 4 điểm (tự động) / 5 (thủ công)

Thiết đặt đơn vị đo: Tự động chuyển dải đo / thủ công; uS/cm hoặc mS/cm hoặc S/m

-Đo tổng hàm lượng chất rắn hòa tan (TDS):

Dải đo: ..ppm ~ 100 ppt (hệ số TDS @ 0.5)

Độ phân giải: 0.01 ppm (mg/L) / 0.1 ppt (g/L)

Độ chính xác: ± 0.1% trên toàn dải đo (F.S.)

Đồ thị TDS: EN27888, 442, NaCl, tuyến tính (0.40 ~ 1.0)

-Đo điện trở (RES):

Dải đo: 0.000 Ω•cm to 20.0 MΩ•cm

Độ phân giải: 0.05% trên toàn dải đo (F.S.) 

Độ chính xác: ± 0.6% trên toàn dải đo (F.S.); ±1.5% trên toàn dải đo > 18.0 MΩ•cm

-Đo độ mặn (SAL):

Dải đo: 0.0 ~ 100.0 ppt (0.00 ~ 10.00%)

Độ phân giải: 0.1 ppt / 0.01%

Độ chính xác: 0.2% trên toàn dải đo

Đồ thị hiệu chuẩn: NaCl / Nước biển

Tùy chọn hiệu chuẩn: Có

-Đo nhiệt độ: -30.0 đến 130.0 ° C / -22.0 đến 266.0 ° F

Độ phân giải: 0,1 ° C / ° F

Độ chính xác: ± 0,5 ° C / ± 0,9 ° C

Tùy chọn hiệu chuẩn: Có

-Các tính năng khác: 

Bộ nhớ: 500 dữ liệu

Tự động ghi dữ liệu: có

Đồng hồ: có

Ngày giờ: Có

Các chế độ đo: Tự động ổn định, Tự động giữ, Thời gian thực

Hiển thị độ lệch / độ dốc trung bình: Có

Báo động hiệu chuẩn: Có (Có thể lập trình: tối đa 90 ngày)

Tự động tắt: Có

Hiển thị tình trạng điện cực: có

Hiển thị tin nhắn thông báo: có

Nâng cấp phần mềm: có (thông qua PC (USB)), cáp PN 3200779639

Kết nối máy tính

Kết nối máy in

Ngõ vào: BNC (điện cực độ dẫn), phono (cảm biến nhiệt độ)

Ngõ ra: Phono (cho nâng cấp phần mềm)

Màn hình hiển thị: LCD có đèn nền, hai kênh

Tiêu chuẩn bảo vệ: IP67, chống sốc & chống trầy xước, chống trượt

Nguồn điện: 2 x pin "AAA"

Tuổi thọ pin: > 500 giờ

Kích thước máy đo: 160 (L) x 80 (W) x 40.60 (H) mm

Trọng lượng máy đo: ~260 g (bao gồm pin) / 216 g (không bao gồm pin)

Cung cấp bao gồm: 

+máy chính, 

+điện cực đo pH 9652-10D, 

+điện cực nhựa đo độ dẫn 9383-10D, 

+dung dịch chuẩn 4.01, pH7.00, 1413 uS/cm, 12.88 mS/cm (60ml), 

+vali đựng máy

 

Đánh giá sản phẩm

Bình chọn sản phẩm:

Top

  GỌI NGAY ĐỂ ĐƯỢC TƯ VẤN