MÁY ĐO LƯỜNG
Hổ trợ trực tuyến
Mr. Hiếu - 0962.496.769
Quản lý và điều hành chung - 0983.49.67.69
Sản phẩm nổi bật
Bộ sàng rây tiêu chuẩn S120 Sunshine
Bút đo EC/TDS Horiba EC 33
Bút đo EC/TDS Horiba EC 33
Bút đo pH/mV Horiba pH11
Bút đo pH/mV Horiba
Bút đo pH/mV pH 22 Horiba
Bút đo pH/mV pH 22 Horiba
Cân sấy ẩm Ohaus MB45
Khúc xạ kế đo độ cồn, độ ngọt LH-H25
Máy đo đa chỉ tiêu nước sạch, hồ bơi Poollab 1.0
Máy đo độ ẩm đất, cát, than đá DM300L
Máy đo độ ẩm vải sợi, bông dệt may JT-T
Máy đo độ ồn AS 804
Máy đo khí CO KXL-601
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, bụi mịn PM2.5 trong phòng kính SW-825
Máy đo nồng độ cồn HT-611
Máy đo pH/ ORP/ Nhiệt độ cầm tay Horiba pH 110
Máy đo tốc độ vòng quay, đèn chớp testo 476
Fanpage Facebook
Liên kết website
Thống kê
- Đang online 0
- Hôm nay 0
- Hôm qua 0
- Trong tuần 0
- Trong tháng 0
- Tổng cộng 0
Bộ ghi dữ liệu tốc độ cao Hioki MR8847A (20 MS/s, 16 kênh)
Hioki MR8847A
Hioki
12 THÁNG
Số kênh: - Module 8 analog đầu vào: 16 kênh analog + 16 kênh logic (tiêu chuẩn) - Module 5 analog đầu vào + 3 đầu vào logic :10 kênh analog + 64 kênh logic (tiêu chuẩn 16 kênh + 48 kênh logic)
0962496769 Mr. Hiếu - 0763556769 Mr. Cường
Bộ ghi dữ liệu tốc độ cao Hioki MR8847A (20 MS/s, 16 kênh)
Model: MR8847A
Hãng sản xuất: Hioki - Nhật
Xuất sứ: Nhật bản
Giá LH: 0993.49.67.69/ congtyhuuhao2@gmail.com

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
* Số kênh:
- Module 8 analog đầu vào: 16 kênh analog + 16 kênh logic (tiêu chuẩn)
- Module 5 analog đầu vào + 3 đầu vào logic :10 kênh analog + 64 kênh logic (tiêu chuẩn 16 kênh + 48 kênh logic)
* Dải đo (20 div full-scale):
- 5 mV to 20 V/div, 12 dải, độ phân giải : 1/100 of range (dùng 8966)
- 5 mV to 50 V/div, 5 dải, độ phân giải : 1/1 000 000 of range (dùng MR8990)
- 200 mV to 50 V/div, 8 dải, độ phân giải : 1/1600 of range (dùng U8794)
* Điện áp vào tối đa: 400 V DC (using the 8966/8968), 500 V DC (using the MR8990), 1000 V DC (using the U8974)
- Đặc tính tần số (-3dB): DC to 5 MHz (using the 8966), DC (using the MR8990), DC to 100 kHz (using the U8794)
- Chức năng ghi: MEMORY (high-speed recording), RECORDER (real-time recording), X-Y RECORDER (X-Y real-time recording), FFT
- Chức năng khác: Lưu dạng sóng (tại vùng nhớ hoặc FFT)
- Dung lượng bộ nhớ:
MR8847-51:64 M-words
- 32 MW/ch (dùng 2 kênh Analog ), đến 4 MW/ch (dùng 16 kênh Analog)
MR8847-52: 256 M-words
- 128 MW/ch (dùng 2 kênh analog), đến 16 MW/ch (dùng 16 kênh analog)
MR8847-53: 512 M-words
- 256 MW/ch (dùng 2 kênh analog), đến 16 MW/ch (dùng 16 kênh analog)
- Định dạng lưu trữ: CF card slot (standard) ×1 (up to 2GB, FAT, or FAT-32 format), SSD (128 GB, optional), USB memory stick (USB 2.0)
- In nhiệt: 216 mm (8.50 in) × 30 m (98.43 ft), tốc độ in: Max. 50 mm (1.97 in)/s
- Màn hình LCD: 10.4 inch TFT (SVGA, 800 × 600 điểm)
- Tùy chọn ngôn ngữ: English, Japanese, Korean, Chinese
- Nguồn cung cấp:
- 100 to 240 V AC, 50/60 Hz
- 10 to 28 V DC (option mua thêm 9784)
- Kích thước: 351 mm (13.82 in) W × 261 mm (10.28 in) H × 140 mm (5.51 in) D, 7.6 kg
- Phụ kiện: Hướng dẫn sử dụng × 1, hướng dẫn đo × 1, đĩa ứng dụng (xem sóng Wv, truyền thông) × 1, dây đo × 1, nhãn dây × 1, cuôn cáp USB × 1, giấy in × 1, cuộn giấy x 1, Ferrite clamp ×1
Bình luận
Sản phẩm cùng loại
































